Lò quay heo inox được nhiều người lựa chọn nhờ độ bền cao, dễ vệ sinh và phù hợp quay heo nguyên con thường xuyên. Tùy nhu cầu, bạn có thể chọn dòng dùng than, điện hoặc gas với sức chứa và khả năng quay khác nhau.
Dưới đây là 6 mẫu lò quay heo inox đáng tham khảo tại NEWSUN, giúp bạn dễ so sánh và chọn đúng model phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Lò quay heo inox bằng than nguyên con phi 100
Nếu chủ yếu quay heo sữa, heo cốm hoặc heo nhỡ dưới 50kg, lò quay heo bằng than phi 100 là lựa chọn phù hợp. Lò có thể quay khoảng 1 heo nhỡ 50kg hoặc 4–5 heo sữa 4–7kg/mẻ, đáp ứng tốt nhu cầu của các quán heo quay quy mô vừa và nhỏ.
Lò được làm từ inox 430, thành lò có lớp cách nhiệt giúp giữ nhiệt tốt hơn. Khoang quay kín cùng máng hứng dầu hạn chế mỡ nhỏ trực tiếp xuống than, giảm khói; đồng hồ nhiệt 100–300°C giúp người dùng dễ theo dõi và điều chỉnh nhiệt trong từng giai đoạn quay.
Mẫu này phù hợp với khách vẫn muốn giữ cách quay bằng than nhưng cần thiết bị gọn gàng, dễ kiểm soát hơn. Nếu thường xuyên quay heo 80–100kg, nên chuyển sang KZL1.0 để có tải trọng phù hợp hơn.
Thông số chính:
- Nhiên liệu: Than
- Chất liệu: Inox 430
- Nhiệt độ: 100–300°C
- Năng suất: 1 heo nhỡ khoảng 50kg hoặc 4–5 heo sữa 4–7kg/mẻ
- Đường kính trong: 960mm
Lò quay heo inox dùng điện NS-KZL1.0
Nếu thường quay 1 heo nguyên con/lần, đặc biệt là các con lớn tới khoảng 100kg, NS-KZL1.0 là lựa chọn phù hợp hơn lò than phi 100. Lò có 1 đầu treo, thời gian quay khoảng 1,5 giờ/mẻ, thích hợp với quán heo quay, nhà hàng hoặc cơ sở nhận heo nguyên con theo đơn.
Máy sử dụng thanh nhiệt điện công suất 33kW, nhiệt độ điều chỉnh 0–400°C. Heo được quay trong khoang kín, kết hợp khả năng cài đặt nhiệt độ và thời gian, giúp quá trình vận hành chủ động hơn so với việc thường xuyên canh và bổ sung than.
Với nhu cầu chủ yếu 1 heo lớn/mẻ, KZL1.0 đã đáp ứng vừa đủ. Nếu thường xuyên có 2 heo cần quay cùng lúc, bạn có thể nâng lên KZL2.0 để không phải chia thành nhiều lượt.
Thông số chính:
- Điện áp: 220V/380V
- Công suất thanh nhiệt: 33kW
- Nhiệt độ: 0–400°C
- Thời gian: khoảng 1,5 giờ/mẻ
- Sức chứa: 1 heo tối đa khoảng 100kg
Lò quay heo inox dùng điện NS-KZL2.0
Nếu KZL1.0 phù hợp với nhu cầu 1 heo/mẻ thì NS-KZL2.0 dành cho những cơ sở thường xuyên phải quay 2 heo lớn cùng lúc. Lò có 2 đầu treo, mỗi đầu có thể quay heo tối đa khoảng 100kg, trong khi thời gian một mẻ vẫn khoảng 1,5 giờ. Nhờ đó, cơ sở có thể xử lý hai đơn trong cùng một lượt thay vì phải chờ quay lần lượt.
Model sử dụng thanh nhiệt điện công suất 45kW, nhiệt độ điều chỉnh 0–400°C. Khoang quay kín giúp duy trì nhiệt trong quá trình nướng, hỗ trợ heo chín đều và rút ngắn thời gian chế biến so với cách quay than thủ công.
KZL2.0 phù hợp với nhà hàng, quán heo quay hoặc cơ sở nhận tiệc thường có nhiều đơn tập trung vào cùng một khung giờ. Nếu mỗi lần chủ yếu chỉ quay 1 con, KZL1.0 vẫn là lựa chọn vừa đủ hơn.
Thông số chính:
- Điện áp: 220V/380V
- Công suất thanh nhiệt: 45kW
- Nhiệt độ: 0–400°C
- Thời gian: khoảng 1,5 giờ/mẻ
- Sức chứa: 2 heo, tối đa khoảng 100kg/con
Lò quay heo inox dùng gas KN-G1912-10
Nếu cũng cần quay 2 heo lớn khoảng 100kg/con nhưng muốn sử dụng gas thay vì thanh nhiệt điện, KN-G1912-10 là lựa chọn đáng cân nhắc. Lò phù hợp với nhà hàng, cơ sở heo quay hoặc khu bếp đã có sẵn hệ thống gas và cần xử lý nhiều đơn cùng lúc.
Thiết bị sử dụng 10 dãy ống lửa gas bố trí hai bên khoang, kết hợp cơ chế xoay 360° giúp nhiệt tiếp xúc đều quanh thân heo. Thời gian quay khoảng 1,5 giờ/mẻ, nhiệt độ điều chỉnh 0–400°C; thành lò sử dụng inox 201, inox 430 và lớp cách nhiệt để hạn chế thất thoát nhiệt.
So với KZL2.0, sức chứa của hai mẫu khá tương đồng. Vì vậy, nếu cần 2 heo/mẻ, bạn có thể chọn KZL2.0 khi ưu tiên điện và KN-G1912-10 khi khu bếp thuận tiện sử dụng gas.
Thông số chính:
- Điện áp: 220V
- Số dãy ống lửa: 10
- Nhiệt độ: 0–400°C
- Thời gian: khoảng 1,5 giờ/mẻ
- Sức chứa: 2 heo khoảng 100kg/con
- Chất liệu: Inox 201, inox 430
Lò quay heo inox dùng gas KN-G1918
Nếu cơ sở thường nhận nhiều cỡ heo khác nhau và cần quay số lượng lớn, KN-G1918 linh hoạt hơn các mẫu phía trên. Tùy trọng lượng, một mẻ có thể quay 3 heo 100kg, 4 heo 70kg hoặc 6 heo 40kg, phù hợp với cơ sở chuyên heo quay, nhận tiệc hoặc đơn hàng số lượng lớn.
Lò sử dụng 10 dãy ống lửa gas, nhiệt độ 0–400°C và thời gian khoảng 1,5 giờ/mẻ. Điểm đáng chú ý của model này không chỉ nằm ở sức chứa lớn mà còn ở khả năng thay đổi số lượng heo theo từng mức trọng lượng, giúp cơ sở linh hoạt hơn khi đơn hàng không cố định một cỡ.
Nếu mỗi mẻ thường chỉ có 1–2 heo, bạn chưa cần lên G1918. Model này phát huy lợi thế rõ hơn khi cơ sở thường xuyên cần xử lý từ 3 heo trở lên trong cùng một lượt.
Thông số chính:
- Điện áp: 220V
- Công suất motor: 1500W
- Số dãy ống lửa: 10
- Nhiệt độ: 0–400°C
- Thời gian: khoảng 1,5 giờ/mẻ
- Sức chứa: 3 heo 100kg / 4 heo 70kg / 6 heo 40kg
- Chất liệu: Inox 201, inox 430
Lò quay heo inox dùng điện NS-KZL4.0
Nếu cơ sở thường xuyên phải quay 3–4 heo lớn cùng lúc, NS-KZL4.0 phù hợp hơn các model 1–2 đầu treo. Lò có 4 đầu treo, mỗi đầu có thể treo heo tối đa khoảng 100kg, phù hợp với nhà hàng lớn hoặc cơ sở chuyên heo quay có lượng đơn tập trung cao.
Máy sử dụng thanh nhiệt điện công suất 60kW, nhiệt độ điều chỉnh 0–400°C và thời gian quay khoảng 1,5 giờ/mẻ. Khả năng xử lý đồng thời 4 heo giúp cơ sở hạn chế phải chia thành nhiều lượt khi đơn hàng dồn vào giờ cao điểm.
KZL4.0 sử dụng điện 380V, kích thước khoảng 175 × 190 × 230cm và trọng lượng khoảng 1.500kg, vì vậy phù hợp hơn với cơ sở đã có nguồn điện 3 pha và mặt bằng đủ rộng. Nếu chủ yếu chỉ quay 1–2 heo/mẻ, KZL1.0 hoặc KZL2.0 sẽ vừa nhu cầu hơn.
Thông số chính:
- Điện áp: 380V
- Công suất thanh nhiệt: 60kW
- Nhiệt độ: 0–400°C
- Thời gian: khoảng 1,5 giờ/mẻ
- Sức chứa: 4 heo, tối đa khoảng 100kg/con
- Kích thước: khoảng 175 × 190 × 230cm
Nên chọn lò quay heo inox nào?
Mỗi mẫu lò quay heo inox sẽ phù hợp với một mức sản lượng, trọng lượng heo và nguồn nhiên liệu khác nhau. Vì vậy, bạn nên dựa vào số heo cần quay trong cùng một mẻ, trọng lượng trung bình và điều kiện điện/gas hiện có để chọn model phù hợp:
- Chọn lò than phi 100 nếu chủ yếu quay heo sữa, heo cốm hoặc heo nhỡ khoảng 50kg và vẫn muốn giữ cách quay bằng than.
- Chọn NS-KZL1.0 nếu thường quay 1 heo lớn/lần, trọng lượng có thể lên tới khoảng 100kg.
- Chọn NS-KZL2.0 nếu thường xuyên cần quay 2 heo lớn cùng lúc và muốn sử dụng điện.
- Chọn KN-G1912-10 nếu cũng cần 2 heo khoảng 100kg/mẻ nhưng khu bếp thuận tiện sử dụng gas hơn điện.
- Chọn KN-G1918 nếu cơ sở có sản lượng lớn, thường xuyên nhận nhiều cỡ heo khác nhau và cần linh hoạt từ 3–6 con/mẻ.
- Chọn NS-KZL4.0 nếu thường xuyên phải quay 3–4 heo lớn cùng lúc, đã có điện 380V và mặt bằng đủ rộng.
Kết luận
Trên đây là Top 6 lò quay heo inox nguyên con phù hợp với nhiều nhu cầu, từ quán chuyên heo sữa, heo nhỡ đến cơ sở cần quay nhiều heo lớn trong cùng một mẻ. Hy vọng những gợi ý trên sẽ giúp bạn dễ dàng xác định được model phù hợp với sản lượng, trọng lượng heo và nguồn nhiên liệu đang sử dụng.
Nếu vẫn chưa biết nên chọn loại nào, bạn có thể liên hệ NEWSUN để được tư vấn dựa trên nhu cầu thực tế, từ đó chọn đúng lò, tránh mua thiếu công suất hoặc đầu tư dư so với nhu cầu sử dụng.